Bản dịch của từ 单刀会 trong tiếng Việt
单刀会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单刀会 (Danh từ)
【dān dāo huì】
01
Tên một vở kịch lịch sử nổi tiếng của nhà văn Ký Hán Khánh thời Nguyên, kể về cuộc gặp gỡ đơn độc của Quan Vũ với kẻ thù để an toàn trở về, thể hiện trí dũng song toàn.
全名《关大王单刀会》。杂剧剧本。元代关汉卿作。三国时鲁肃邀请关羽渡江赴宴,设计在宴会上迫关归还荆州。关单刀赴会,以智勇制服对方,安全返回荆州。剧本曲词雄浑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单刀会
dān
单
dāo
刀
huì
会
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
