Bản dịch của từ 单刀趣入 trong tiếng Việt

单刀趣入

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单刀趣入 (Tính từ)

dān dāo qù rù
01

Nói thẳng không vòng vo; nhắm thẳng mục tiêu; đơn đao thú nhập

一种武术技巧,强调用单刀快速进入战斗状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单刀趣入

dān

dāo

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
入不敷出
入世
入中
入临
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép