Bản dịch của từ 单勾 trong tiếng Việt

单勾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单勾 (Danh từ)

dān gōu
01

Một kiểu móc câu đơn giản, giống như dấu móc hoặc gạch đơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thủ công.

见“单钩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单勾

dān

gōu

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
勾三搭四
勾串
勾乙
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép