Bản dịch của từ 单味 trong tiếng Việt

单味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单味 (Danh từ)

dān wèi
01

Món ăn đơn giản, chỉ có một vị, thường dùng để chỉ bữa ăn đạm bạc, tiết kiệm.

一味菜肴。形容饮食俭约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单味

dān

wèi

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép