Bản dịch của từ 单子 trong tiếng Việt

单子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单子 (Danh từ)

dān zi
01

Chăn; khăn trải giường; tấm trải giường

盖在床上的大幅布

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn; tờ khai; tờ đơn

分项记载事物的纸片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单子

dān

zi

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép