Bản dịch của từ 单孔目 trong tiếng Việt
单孔目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单孔目 (Danh từ)
【dān kǒng mù】
01
Một bộ động vật có vú nguyên thủy nhất, đặc trưng bởi lỗ duy nhất chung cho tiết niệu, sinh dục và tiêu hóa; đẻ trứng và nuôi con bằng sữa không có núm vú, thân nhiệt không ổn định.
哺乳纲的一目。现存最原始的哺乳动物。因泌尿、生殖和消化管道末端都通入泄殖腔,共同开口于外,故名。卵生,用乳汁哺育幼兽,无乳头。体温不恒定。如针鼹、鸭嘴兽等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单孔目
dān
单
kǒng
孔
mù
目
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
