Bản dịch của từ 单宁 trong tiếng Việt

单宁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单宁 (Trạng từ)

dān níng
01

Tanin; Đơn tannin; chất tanin

单宁是一种存在于许多植物中的多酚化合物,常见于茶、葡萄酒和某些水果中,具有抗氧化和防腐的特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单宁

dān

níng

单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép