Bản dịch của từ 单宁酸 trong tiếng Việt

单宁酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单宁酸 (Danh từ)

dān níng suān
01

一种收敛性的植物酸。由英语 tannic acid翻译得名。白色单宁酸存在五倍子最多,粉末状,有强涩味,多用于鞣皮、染色,又可制墨水或供医药用。红色化合物则含在橡树皮中,具有鞣皮性质的成分。

Ví dụ
02

Axit tannic; hợp chất polyphenol trong thực vật (vỏ cây, lá, quả) có vị chát, dùng để thuộc da, làm chất chống oxy hóa hoặc tạo chát trong rượu/trà

或作「丹宁」、「丹宁酸」、「单宁」、「鞣质」、「鞣酸」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单宁酸

dān

níng

suān

单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép