Bản dịch của từ 单帖 trong tiếng Việt
单帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单帖 (Danh từ)
【dān tiē】
01
Tên thiếp dùng trong quan trường xưa, là tấm thiếp không gấp, còn gọi là “đơn hồng thiếp” hay “đơn hồng thích”.
1.旧时官场中所用不折叠的名帖。亦称“单红帖”﹑“单红刺”。
Ví dụ
02
Thiệp mời cưới truyền thống, làm bằng giấy đỏ một trang, dùng trong các dịp vui như cưới hỏi của bạn bè, người thân.
2.旧时礼帖的一种。用单页红纸作帖,用于亲友婚嫁喜庆等事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单帖
dān
单
tiē
帖
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
