Bản dịch của từ 单席 trong tiếng Việt

单席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单席 (Danh từ)

dān xí
01

Một lớp đệm ngồi đơn giản, xưa kia người giàu có thường dùng nhiều lớp đệm để dễ ngồi và nằm thoải mái.

一重坐席。古时富者,席皆数重,以利坐卧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单席

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép