Bản dịch của từ 单幅 trong tiếng Việt

单幅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单幅 (Danh từ)

dān fú
01

Khổ (vải) đơn

清·袁枚《新齐谐·随园琐记》:“白面小童跪床下,持一单幅,上书‘家政条条,人口寥寥’八字。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单幅

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép