Bản dịch của từ 单幅门 trong tiếng Việt

单幅门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单幅门 (Danh từ)

dān fú mén
01

Cánh cửa đơn, chỉ có một cánh mở được, khác với cửa hai cánh (song phủ môn)

独扇的门。区别于“双幅门”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单幅门

dān

mén

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
门丁
门上
门上人
门下
门下人
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép