Bản dịch của từ 单式编制 trong tiếng Việt
单式编制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单式编制 (Danh từ)
【dān shì biān zhì】
01
Loại biên chế lớp học chỉ gồm học sinh có trình độ tương đương, tạo thành một lớp riêng biệt để dạy học.
学级编制的一种。区别于“复式编制”。把程度相同的学生编做一个班进行教学。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单式编制
dān
单
shì
式
biān
编
zhì
制
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
式仰
式假
式凭
式则
式叙
编人
编伍
编余
编修
编入
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
