Bản dịch của từ 单弦牌子曲 trong tiếng Việt
单弦牌子曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单弦牌子曲 (Danh từ)
【dān xián pái zi qǔ】
01
Một thể loại nhạc cụ hoặc bài hát truyền thống dùng dây đơn để biểu diễn.
见“单弦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单弦牌子曲
dān
单
xián
弦
pái
牌
zi
子
qū
曲
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
