Bản dịch của từ 单徕 trong tiếng Việt

单徕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单徕 (Danh từ)

dān lái
01

Lời chửi mắng mang ý nghĩa khinh bỉ, gọi người khác là đồ ngốc hoặc kẻ vô lại.

詈词。犹蠢货;无赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单徕

dān

lái

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
徕下
徕徊
徕服
徕祗
徕臣
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép