Bản dịch của từ 单忧极瘁 trong tiếng Việt

单忧极瘁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单忧极瘁 (Tính từ)

dān yōu jí cuì
01

Lo lắng cực độ; lo toan hết mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单忧极瘁

dān

yōu

cuì

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
瘁瘁
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép