Bản dịch của từ 单性生殖 trong tiếng Việt

单性生殖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单性生殖 (Danh từ)

dān xìng shēng zhí
01

Sinh sản đơn tính; sinh sởn vô tính

某些比较低等的生物的卵未经受精就能发育成新的个体,这种繁殖叫作单性生殖。动物中如蜘虫不经过交配就能繁殖,植物中如黄瓜不经过传粉受精就能结果。也叫孤雌生残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单性生殖

dān

xìng

shēng

zhí

单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép