Bản dịch của từ 单数 trong tiếng Việt

单数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单数 (Danh từ)

dān shù
01

Số lẻ; đơn số

正的奇数,如1, 3, 5, 7等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Số ít (ngữ pháp học)

某些语言中由词本身形式表示的单一的数量例如英语里pen表示一支钢笔,是单数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Số hàng lẻ

不能被2整除的数, 如1、3、5、-7等正的奇数也叫单数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单数

dān

shù

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
数一数二
数不着
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép