Bản dịch của từ 单文孤证 trong tiếng Việt
单文孤证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单文孤证 (Danh từ)
【dān wén gū zhèng】
01
Bằng chứng duy nhất, ít ỏi, không đủ để tin cậy hoàn toàn
仅有的证据。意指不足凭信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单文孤证
dān
单
wén
文
gū
孤
zhèng
证
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
文丈
文不加点
文不对题
文丐
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
