Bản dịch của từ 单板计算机 trong tiếng Việt
单板计算机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单板计算机 (Danh từ)
【dān bǎn jì suàn jī】
01
Máy tính mini được tích hợp toàn bộ linh kiện chính trên một tấm mạch in duy nhất, bao gồm bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi và các cổng kết nối.
简称“单板机”。制作在一块印刷板上,具有计算机功能的微型计算机。印刷板上有中央处理器、内存储器、外围设备、接口等主要部件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单板计算机
dān
单
bǎn
板
jì
计
suàn
算
jī
机
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
