Bản dịch của từ 单椒秀泽 trong tiếng Việt

单椒秀泽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单椒秀泽 (Tính từ)

dān jiāo xiù zé
01

Mô tả cảnh quan núi non và sông nước đẹp đẽ, hài hòa, phong cảnh hữu tình.

单椒:孤立的山峰;秀泽:秀丽的水泽。形容山明水秀,风景优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单椒秀泽

dān

jiāo

xiù

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép