Bản dịch của từ 单特孑立 trong tiếng Việt

单特孑立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单特孑立 (Tính từ)

dān tè jié lì
01

Độc lập, nổi bật, khác biệt và xuất sắc vượt trội

孑立:独立。形容独特超群,才华出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单特孑立

dān

jié

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
特为
特乃子
特书
特产
特价
孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
立业
立业安邦
立主
立义
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép