Bản dịch của từ 单独概念 trong tiếng Việt
单独概念
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单独概念 (Danh từ)
【dān dú gài niàn】
01
Khái niệm duy nhất, không giống ai, như 'Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.
“普遍概念”的对称。反映世界上独一无二的事物的概念。如“中华人民共和国”、“鲁迅”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单独概念
dān
单
dú
独
gài
概
niàn
念
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
独一
独一无二
独丁
独专
概不由己
概举
概义
概云
概众
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
