Bản dịch của từ 单用 trong tiếng Việt

单用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单用 (Động từ)

dān yòng
01

Dùng hết, sử dụng đến tận cùng không còn gì sót lại; 'đơn' là chữ đồng âm với '' nghĩa là dùng đến cùng cực

用尽。单,通“殚”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单用

dān

yòng

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép