Bản dịch của từ 单疏 trong tiếng Việt

单疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单疏 (Tính từ)

dān shū
01

Đơn giản, sơ sài, không cầu kỳ, không tinh xảo về ăn mặc hoặc vật dụng hàng ngày

亦作“单疎”。谓衣食等物简单而不精致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单疏

dān

shū

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép