Bản dịch của từ 单相思 trong tiếng Việt

单相思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单相思 (Danh từ)

dān xiāng sī
01

Tình đơn phương, chỉ một bên yêu thương hoặc nhớ nhung mà bên kia không đáp lại.

男女之间只有单方面的爱恋思慕。也比喻双方中只有一方有愿望或热情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单相思

dān

xiāng

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
相一
相万
相上
相下
相与
思不出位
思且
思义
思乎
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép