Bản dịch của từ 单眼 trong tiếng Việt

单眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单眼 (Danh từ)

dān yǎn
01

Mắt đơn

节肢动物的一种眼,只有一个水晶体单眼的数目,各种节肢动物不同,如蜜蜂有三只,蜘蛛类有两只到八只单眼只能分辨光的强弱,不能分辨颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单眼

dān

yǎn

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép