Bản dịch của từ 单眼皮 trong tiếng Việt

单眼皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单眼皮 (Danh từ)

dān yǎn pí
01

Mí mắt trên không có nếp gấp, tạo thành kiểu mí mắt đơn giản, thường thấy ở người châu Á.

下缘没有褶儿的上眼皮叫单眼皮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单眼皮

dān

yǎn

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép