Bản dịch của từ 单端孢霉烯类毒素中毒症 trong tiếng Việt
单端孢霉烯类毒素中毒症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单端孢霉烯类毒素中毒症 (Danh từ)
【dān duān bāo méi xī lèi dú sù zhōng dú zhèng】
01
Ngộ độc do độc tố nhóm sinh học trichothecene
一种由真菌产生的毒素中毒症
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单端孢霉烯类毒素中毒症
dān
单
duān
端
bāo
孢
méi
霉
xī
烯
lèi
类
dú
毒
sù
素
zhòng
中
dú
毒
zhèng
症
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
