Bản dịch của từ 单红刺 trong tiếng Việt

单红刺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单红刺 (Danh từ)

dān hóng cì
01

Một loại phiếu đơn, đơn thư hoặc giấy tờ đơn lẻ (tham khảo từ “单帖” nghĩa là tờ đơn, phiếu đơn)

见“单帖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单红刺

dān

hóng

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép