Bản dịch của từ 单线 trong tiếng Việt

单线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单线 (Danh từ)

dān xiàn
01

Một tuyến; một đường

单独的一条线

Ví dụ
02

Đơn tuyến

只有一组轨道的铁道或电车道,不能供相对方向的车辆同时通行 (区别于'复线')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单线

dān

xiàn

线

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
线儿
线呢
线团
线圈
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép