Bản dịch của từ 单线联系 trong tiếng Việt
单线联系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单线联系 (Danh từ)
【dān xiàn lián xì】
01
Cách liên lạc bí mật giữa những người tham gia công việc bí mật, chỉ trao đổi thông tin theo chiều dọc, từng cá nhân riêng lẻ.
秘密工作者之间的一种联络方式。即成员间只进行纵的个别联系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单线联系
dān
单
xiàn
线
lián
联
xì
系
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
线儿
线呢
线团
线圈
联事
联亘
联佩
联保
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
