Bản dịch của từ 单绡 trong tiếng Việt

单绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单绡 (Danh từ)

dān xiāo
01

Loại vải lụa mỏng nhẹ, trong suốt, thường dùng để may áo, khăn nhẹ nhàng.

薄绸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单绡

dān

xiāo

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép