Bản dịch của từ 单绪 trong tiếng Việt

单绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单绪 (Danh từ)

dān xù
01

Con cháu nhà nghèo, gia đình không có thế lực, thường chỉ hậu duệ của nhà nông dân hoặc người bình dân

2.谓寒门后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ có một người con trai kế thừa dòng họ, truyền thống gia đình.

1.谓只有一子承继宗绪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单绪

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép