Bản dịch của từ 单老 trong tiếng Việt

单老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单老 (Danh từ)

shàn lǎo
01

Người già cô đơn, không có người thân bên cạnh.

孤独无依的老人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单老

dān

lǎo

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
老一辈
老丈
老丈人
老三届
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép