Bản dịch của từ 单色光 trong tiếng Việt
单色光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
单色光 (Danh từ)
【dān sè guāng】
01
Ánh sáng có một màu duy nhất, tức là chỉ có một tần số hoặc bước sóng nhất định, không bị phân tán màu sắc.
单一频率(或波长)的光。不能产生色散。由红到紫的七色光中的每种色光并非单色光,它们都有相当宽的频率(或波长)范围,如波长为0.77单色光0.622微米范围内的光都称红光,而氦氖激光器辐射的光波单色性最好,波长为0.6328微米,可认为是一种单色光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单色光
dān
单
sè
色
guāng
光
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【chán】【ㄉㄢ, ㄔㄢˊ】【ĐƠN, THIỀN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
单于
