Bản dịch của từ 单藉 trong tiếng Việt

单藉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单藉 (Danh từ)

dān jiè
01

Tấm đệm mỏng, dùng để lót hoặc ngồi cho êm ái.

薄垫子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单藉

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép