Bản dịch của từ 单言 trong tiếng Việt
单言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单言 (Danh từ)
【dān yán】
01
Một chữ, một từ đơn độc, không ghép thành tổ hợp từ.
2.一个字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói hết lời, nói toàn bộ, không còn gì để nói nữa (đơn là chữ đồng âm với 殚, nghĩa là toàn bộ).
1.全部说完。单,通“殚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời nói ngắn gọn, một vài lời; câu nói đơn giản, không dài dòng.
3.犹片言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单言
dān
单
yán
言
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
