Bản dịch của từ 单质 trong tiếng Việt

单质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单质 (Danh từ)

dān zhì
01

Đơn chất (chất tinh khiết được tạo thành từ cùng một loại nguyên tố, ví dụ như hydro, oxy, brom, thủy ngân, sắt, đồng, v.v. Một số nguyên tố có thể tạo thành các dạng đơn chất khác nhau, chẳng hạn như nguyên tố phốt pho có các dạng đơn chất như phốt pho trắng, phốt pho đỏ)

由同种元素组成的纯净物,如氢、氧、溴、汞、铁、铜等有些元素可以形成不同的单质,如元素磷有白磷、红磷等单质

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单质

dān

zhì

单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép