Bản dịch của từ 单费 trong tiếng Việt
单费
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
单费 (Động từ)
【dān fèi】
01
Tiêu hao, dùng hết, tốn hết; như 'tận dụng hết', liên quan đến việc dùng hết nguồn lực hoặc năng lượng.
耗费,耗尽。单,通“殚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单费
dān
单
fèi
费
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
费事
费力
费力不讨好
- Bính âm:
- 【chán】【ㄉㄢ, ㄔㄢˊ】【ĐƠN, THIỀN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
单于
