Bản dịch của từ 单身汉 trong tiếng Việt

单身汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单身汉 (Danh từ)

dān shēn hàn
01

Đàn ông chưa kết hôn hoặc góa vợ, cũng chỉ người sống một mình không có gia đình bên cạnh.

未婚或丧偶的男子。亦指未带家眷一人独居者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单身汉

dān

shēn

hàn

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
汉中
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép