Bản dịch của từ 单速车 trong tiếng Việt

单速车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄉㄢdanthanh ngang

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

单速车 (Danh từ)

dān sù chē
01

Xe đạp cố định

固定齿轮自行车

Ví dụ
02

Xe đạp một tốc độ

单速自行车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单速车

dān

chē

单
Bính âm:
【chán】【ㄉㄢ, ㄔㄢˊ】【ĐƠN, THIỀN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép