Bản dịch của từ 单醪 trong tiếng Việt

单醪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单醪 (Danh từ)

dān láo
01

Rượu trong bình, rượu chứa trong chậu hoặc bầu, giống như '樽酒' (rượu trong chén/bình)

犹言樽酒。单,通“箪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单醪

dān

láo

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
醪俎
醪糟
醪纩
醪膳
醪药
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép