Bản dịch của từ 单钱 trong tiếng Việt

单钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单钱 (Danh từ)

dān qián
01

Thuật ngữ cổ về pháp thuật gieo quẻ bằng tiền, chỉ việc gieo ba đồng tiền tạo thành hai mặt cùng hướng và một mặt ngược, biểu tượng cho quẻ Thiếu Dương.

古代钱筮法术语。谓掷三钱而成二面一背,象征少阳之爻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单钱

dān

qián

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
钱丬鱼
钱串
钱串子
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép