Bản dịch của từ 单门独户 trong tiếng Việt
单门独户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单门独户 (Danh từ)
【dān mén dú hù】
01
Gia đình ít người, cô đơn, không có thân thích hoặc quan hệ rộng rãi, thường chỉ những nhà nghèo hoặc cô lập.
旧指孤寒门第。现指没有亲友,人少势孤的家庭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单门独户
dān
单
mén
门
dú
独
hù
户
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
门丁
门上
门上人
门下
门下人
独一
独一无二
独丁
独专
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
