Bản dịch của từ 单间儿 trong tiếng Việt

单间儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄉㄢdanthanh ngang

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

单间儿 (Danh từ)

dān jiān ér
01

Phòng nhỏ trong khách sạn hoặc nhà nghỉ dành cho một người ở, gọi là 'đơn gian' (單間).

宾馆、饭店内供单人用的小房间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单间儿

dān

jiān

ér

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
间不容发
间不容瞬
间不容砺
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
单
Bính âm:
【chán】【ㄉㄢ, ㄔㄢˊ】【ĐƠN, THIỀN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép