Bản dịch của từ 单音 trong tiếng Việt

单音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单音 (Danh từ)

dān yīn
01

Tiếng đơn

只有一个音节的词, 如'笔、水、花儿、吃、走、大、高'等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ đơn âm; từ đơn âm tiết; đơn âm

只有一個音節的詞, 如'筆、水、花兒、吃、走、大、高'等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单音

dān

yīn

单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép