Bản dịch của từ 单音词 trong tiếng Việt
单音词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单音词 (Danh từ)
【dān yīn cí】
01
Từ đơn, từ gồm một âm tiết như “字” (chữ), “热” (nóng).
(2) 、字、热等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ đơn âm, chỉ có một âm tiết, ví dụ như 山 (núi), 水 (nước), 花 (hoa), 草 (cỏ), 人 (người).
只有一个音节的词。如山﹑水﹑花﹑草﹑人等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单音词
dān
单
yīn
音
cí
词
Các từ liên quan
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
音义
音乐
音乐之声
音书
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕑
躭
酖
癉
擔
勯
鄲
妉
聸
担
耼
丹
䠾
㣣
姍
騸
訕
嬗
䦂
赸
苫
樿
灗
譱
嶃
潹
䡲
禅
纒
嬋
煘
纏
螹
潺
瀍
镵
冁
兽
兼
兯
兑
兰
兹
兾
关
兿
养
併
侓
苤
迮
㑐
呿
佮
苻
𠁪
泮
坷
㚹
单于
简单
菜单
买单
单位
孤单
订单
单纯
清单
单身
单元
