Bản dịch của từ 卖乱 trong tiếng Việt

卖乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖乱 (Động từ)

mài luàn
01

Gây rối; quấy rầy, làm cho hỗn loạn (thường chỉ hành động gây rối, phá rối trật tự)

扰乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖乱

mài

luàn

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép