Bản dịch của từ 卖佣 trong tiếng Việt

卖佣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖佣 (Động từ)

mài yōng
01

Một hình thức thuê mướn, chỉ việc 'bán' nhân công hoặc thuê người làm công (cổ: cũng viết là “卖庸/賣庸”) — nghĩa gần với việc thuê mướn lao động, bán sức lao động

1.亦作“卖庸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bán sức lao động; đi làm công để được trả công (làm thuê, bán công)

2.出卖劳力作佣工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖佣

mài

yōng

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
佣下
佣丐
佣中佼佼
佣书
佣人
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép